CáiTấm composite cacbon-cacbon phủ SiCSản phẩm từ Vet-China mang đến sự kết hợp vượt trội giữa độ bền, khả năng chịu nhiệt và khả năng kháng hóa chất. Tấm composite tiên tiến này được chế tạo với hiệu suất cao.Lớp phủ CVD SiC (Silicon Carbide)Điều này khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi cao trong các ngành công nghiệp như hàng không vũ trụ, sản xuất chất bán dẫn và xử lý nhiệt độ cao. Lõi carbon-carbon cung cấp khả năng dẫn nhiệt và độ bền tuyệt vời, trong khi lớp phủ SiC mang lại khả năng bảo vệ bề mặt tăng cường chống oxy hóa và mài mòn.
CáiLớp phủ SiC CVDTấm composite carbon-carbon được gia cường bằng các lớp vật liệu đặc biệt, đảm bảo khả năng chịu được nhiệt độ cực cao, lên đến 1600°C, trong khi vẫn duy trì được độ bền cấu trúc. Điều này làm cho nó trở nên hoàn hảo cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và độ bền trong điều kiện khắc nghiệt. Tấm composite carbon-carbon đặc biệt phù hợp cho các quy trình liên quan đến...SiC CVDcác thành phần mà tính trơ về mặt hóa học và khả năng chịu nhiệt cao là rất quan trọng.
Ngoài khả năng chịu nhiệt,Lớp phủ SiC CVDBổ sung một lớp bảo vệ giúp giảm thiểu sự hao mòn trong quá trình hoạt động, kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.Tấm composite cacbon-cacbonCác tấm composite vet-china được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghệ cao, nơi tuổi thọ và hiệu suất là những yếu tố then chốt, mang đến các giải pháp đáng tin cậy cho nhiều ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao.
Tấm composite cacbon-cacbon phủ SiC này lý tưởng cho các môi trường đòi hỏi độ bền cơ học cao kết hợp với khả năng kháng hóa chất, đảm bảo sự ổn định ngay cả trong những điều kiện công nghiệp khắc nghiệt nhất.
| Bệnh tim mạch SiC薄膜基本物理性能 Các tính chất vật lý cơ bản của SiC CVDlớp phủ | |
| 性质 / Tài sản | 典型数值 / Giá trị điển hình |
| 晶体结构 / Cấu trúc tinh thể | FCC giai đoạn β 多晶,主要为(111)取向 |
| 密度 / Mật độ | 3,21 g/cm³ |
| 硬度 / Độ cứng | 2500 维氏硬度(tải 500g) |
| 晶粒大小 / Kích thước hạt | 2~10μm |
| 纯度 / Độ tinh khiết hóa học | 99,99995% |
| 热容 / Công suất nhiệt | 640 J·kg-1·K-1 |
| 升华温度 / Nhiệt độ thăng hoa | 2700℃ |
| 抗弯强度 / Độ bền uốn | 415 MPa RT 4 điểm |
| 杨氏模量 / Mô đun của Young | Uốn cong 4 điểm, 430 GPa, 1300℃ |
| 导热系数 / Độ dẫn nhiệt | 300W·m-1·K-1 |
| 热膨胀系数 / Giãn nở nhiệt(CTE) | 4,5×10-6K-1 |
VET Energy là nhà sản xuất thực sự các sản phẩm than chì và cacbua silic tùy chỉnh với các lớp phủ khác nhau như lớp phủ SiC, lớp phủ TaC, lớp phủ cacbon thủy tinh, lớp phủ cacbon nhiệt phân, v.v., có thể cung cấp nhiều linh kiện tùy chỉnh cho ngành công nghiệp bán dẫn và quang điện.
Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi đến từ các viện nghiên cứu hàng đầu trong nước, có thể cung cấp cho bạn các giải pháp vật liệu chuyên nghiệp hơn.
Chúng tôi liên tục phát triển các quy trình tiên tiến để cung cấp các vật liệu chất lượng cao hơn, và đã phát triển một công nghệ độc quyền được cấp bằng sáng chế, giúp tăng cường độ bám dính giữa lớp phủ và chất nền, đồng thời giảm nguy cơ bong tróc.
Rất hân hạnh được đón tiếp quý khách đến thăm nhà máy của chúng tôi, hãy cùng trao đổi thêm nhé!








