In màng trao đổi protonTrong pin nhiên liệu, quá trình oxy hóa xúc tác các proton diễn ra ở cực âm bên trong màng, đồng thời, các electron từ cực dương di chuyển đến cực âm thông qua mạch ngoài. Quá trình này kết hợp với sự khử điện tử và khử oxy ở cực âm tạo ra nước trên bề mặt, năng lượng được tạo ra bởi dòng điện dẫn qua mạch ngoài. Trong pin nhiên liệu màng trao đổi proton điển hình, điện cực màng và hiệu suất là yếu tố then chốt, và độ dẫn proton cao là đặc điểm quan trọng của vật liệu màng trao đổi proton. Màng trao đổi proton thường bao gồm cấu trúc phân tách tốt giữa phần kỵ nước và ưa nước. Cấu trúc kỵ nước giúp tránh hấp thụ nước quá mức, làm giảm sự trương nở của màng, duy trì độ ổn định cơ học của màng; các nhóm sulfat ưa nước cung cấp đủ kênh dẫn, cho phép proton di chuyển từ cực dương đến cực âm, đồng thời vận chuyển hỗn hợp khí nhiên liệu.
Các loại pin nhiên liệu màng trao đổi proton đời đầu có nhược điểm là chi phí cao và tuổi thọ ngắn do sử dụng màng copolymer polystyren-styren sunfonat hóa. Vào những năm 1970, màng Nafion đã thay thế màng copolymer polystyren-divinylbenzen sunfonat hóa trở thành màng tiêu chuẩn cho pin nhiên liệu màng trao đổi proton.
Màng axit sunfua dạng khí cần hoạt động ở nhiệt độ dưới 100°C, và khi nhiệt độ cao hơn 100°C, màng sẽ bị mất nước nhanh chóng và các vùng ion trong cấu trúc màng bị sụp đổ, dẫn đến giảm đáng kể độ dẫn điện. Hiện nay, hầu hết các pin nhiên liệu hoạt động ở nhiệt độ dưới 100°C, nhưng điều này không tối ưu. Do đó,màng trao đổi protonCần phải phát triển thêm các vật liệu có khả năng thích ứng với nhiệt độ cao. Quy mô sản xuất có ảnh hưởng đáng kể đến chi phí sản xuất màng trao đổi proton. Chi phí của màng trao đổi proton chủ yếu bao gồm ba phần: (1) chi phí vật liệu ionomer; (2) chi phí vật liệu polytetroxene giãn nở và (3) chi phí sản xuất màng. Chi phí vật liệu và chi phí sản xuất màng đều bị ảnh hưởng bởi quy mô sản xuất. Khi quy mô sản xuất tăng từ 1000 bộ/năm lên 10000 bộ/năm, chi phí sản xuất màng trao đổi proton và màng trao đổi có thể giảm 77% và tổng chi phí có thể giảm 70%.
Công ty TNHH Công nghệ VET là bộ phận năng lượng của Tập đoàn VET, một doanh nghiệp công nghệ cao quốc gia chuyên nghiên cứu và phát triển, sản xuất, kinh doanh và dịch vụ các bộ phận ô tô và năng lượng mới, chủ yếu kinh doanh các dòng động cơ, bơm chân không, pin nhiên liệu & pin lưu lượng và các vật liệu tiên tiến mới khác.
Trong những năm qua, chúng tôi đã tập hợp được một đội ngũ nhân tài giàu kinh nghiệm và sáng tạo cùng các nhóm nghiên cứu và phát triển, sở hữu kinh nghiệm thực tiễn phong phú trong thiết kế sản phẩm và ứng dụng kỹ thuật. Chúng tôi liên tục đạt được những đột phá mới trong tự động hóa thiết bị quy trình sản xuất sản phẩm và thiết kế dây chuyền sản xuất bán tự động, giúp công ty duy trì khả năng cạnh tranh mạnh mẽ trong ngành.
Với năng lực nghiên cứu và phát triển từ nguyên liệu chính đến sản phẩm ứng dụng cuối cùng, các công nghệ cốt lõi và chủ chốt được bảo hộ bởi quyền sở hữu trí tuệ độc lập đã đạt được nhiều thành tựu khoa học và công nghệ đột phá. Nhờ chất lượng sản phẩm ổn định, phương án thiết kế tiết kiệm chi phí tối ưu và dịch vụ hậu mãi chất lượng cao, chúng tôi đã giành được sự công nhận và tin tưởng từ khách hàng.
Màng Nafion PFSA do VET Energy sản xuất là loại màng không gia cường, dựa trên polyme Nafion PFSA, là copolyme axit perfluorinated sulfonic/polytetrafluoroethylene ở dạng axit (H+). Màng Nafion PFSA được sử dụng rộng rãi trongmàng trao đổi proton(PEM) pin nhiên liệu và máy điện phân nước. Trong nhiều loại tế bào điện hóa, màng đóng vai trò là chất phân tách và chất điện phân rắn, cần thiết để cho phép các cation đi qua các mối nối của tế bào một cách chọn lọc. Polyme này có khả năng kháng hóa chất và bền.
Thời gian đăng bài: 29/7/2022




